"outsells" بـVietnamese
التعريف
Bán được số lượng nhiều hoặc nhanh hơn so với một sản phẩm, người hay công ty khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, khi so sánh doanh số bán giữa hai sản phẩm. Có thể dùng với 'outsells by...' để chỉ sự chênh lệch.
أمثلة
This phone outsells all other brands in the store.
Chiếc điện thoại này **bán chạy hơn** mọi thương hiệu khác trong cửa hàng.
Our new shoes outsell last year's model.
Đôi giày mới của chúng tôi **bán chạy hơn** mẫu năm ngoái.
That book outsells every other title in the library.
Cuốn sách đó **bán chạy hơn** mọi đầu sách khác trong thư viện.
Surprisingly, the smaller car outsells the bigger model.
Thật bất ngờ, chiếc xe nhỏ lại **bán chạy hơn** mẫu lớn.
This brand always outsells its competition during the holidays.
Thương hiệu này luôn **bán chạy hơn** các đối thủ trong dịp lễ.
Their concert tour outsells every other artist in the country.
Chuyến lưu diễn của họ **bán chạy hơn** mọi nghệ sĩ khác trong nước.