اكتب أي كلمة!

"outrigger" بـVietnamese

phao cân bằnggiàn phụ (thuyền)

التعريف

Phao cân bằng là bộ phận được gắn ở một bên của thuyền hoặc ca nô giúp giữ thăng bằng, tránh bị lật. Cũng dùng cho bộ phận giữ cân bằng trên máy móc hoặc xe đạp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngành hàng hải, đặc biệt với thuyền nhỏ ở vùng biển Đông Nam Á, Thái Bình Dương. Đôi khi ám chỉ thanh cân bằng trên xe đạp hoặc máy móc.

أمثلة

The canoe has an outrigger to help it stay balanced.

Chiếc ca nô có **phao cân bằng** để giữ thăng bằng.

Many small fishing boats use an outrigger for safety.

Nhiều thuyền đánh cá nhỏ dùng **phao cân bằng** để đảm bảo an toàn.

An outrigger keeps the boat from tipping over in rough water.

**Phao cân bằng** giúp thuyền không bị lật trong nước động.

You can spot the outrigger on the left side of the canoe—it sticks out like an arm.

Bạn có thể thấy **phao cân bằng** ở bên trái ca nô—nó nhô ra như một cánh tay.

Without an outrigger, it’s easy to lose your balance when paddling fast.

Nếu không có **phao cân bằng**, bạn rất dễ mất thăng bằng khi chèo nhanh.

The old bike had homemade outriggers for extra stability on rough ground.

Chiếc xe đạp cũ đó có **giàn phụ** tự chế để giữ thăng bằng tốt hơn trên mặt đất gồ ghề.