"outmoded" بـVietnamese
التعريف
Không còn hữu ích hay hợp thời nữa; đã bị thay thế bởi cái mới hoặc tốt hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho công nghệ, ý tưởng, hệ thống... Mang sắc thái cũ kỹ hoàn toàn, đã bị thay thế, mạnh hơn 'cổ hủ'.
أمثلة
That phone is outmoded and doesn't work with new apps.
Chiếc điện thoại đó đã **lỗi thời** và không dùng được các ứng dụng mới.
The company stopped using the outmoded system last year.
Công ty đã ngừng sử dụng hệ thống **lỗi thời** vào năm ngoái.
These rules are outmoded and need to be updated.
Những quy định này đã **lỗi thời** và cần được cập nhật.
Many people think paper maps are outmoded, but some still prefer them.
Nhiều người nghĩ bản đồ giấy đã **lỗi thời**, nhưng vẫn có người thích dùng chúng.
The doctor explained that the treatment was outmoded and suggested a modern alternative.
Bác sĩ giải thích rằng phương pháp điều trị này đã **lỗi thời** và đề xuất một cách hiện đại hơn.
Some traditions are seen as outmoded, yet they can still have meaning for families.
Một số truyền thống được coi là **lỗi thời**, nhưng chúng vẫn còn ý nghĩa đối với gia đình.