"outmode" بـVietnamese
التعريف
Khi một thứ gì đó không còn phù hợp hoặc không còn được dùng nữa vì đã có cái mới hoặc tốt hơn thay thế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘outmode’ thường được dùng trong văn viết chính thức. Thường nói về máy móc, ý tưởng hoặc xu hướng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng "bị thay thế", "trở nên lỗi thời".
أمثلة
Many old traditions have been outmoded by modern society.
Nhiều truyền thống xưa đã bị xã hội hiện đại **làm lỗi thời**.
The typewriter was outmoded by the invention of the computer.
Máy đánh chữ đã bị máy tính **làm lỗi thời**.
This method has been outmoded for years.
Phương pháp này đã **lỗi thời** từ nhiều năm nay.
Smartphones quickly outmoded traditional alarm clocks.
Điện thoại thông minh nhanh chóng **làm lỗi thời** đồng hồ báo thức truyền thống.
That policy was outmoded decades ago, but some still follow it.
Chính sách đó đã **lỗi thời** hàng chục năm trước, nhưng vẫn có người tuân theo.
It's amazing how quickly new inventions can outmode the old ways.
Thật ngạc nhiên khi những phát minh mới có thể **làm lỗi thời** các cách cũ nhanh như thế nào.