اكتب أي كلمة!

"outlives" بـVietnamese

sống lâu hơntồn tại lâu hơn

التعريف

Sống hoặc tồn tại lâu hơn so với người hoặc vật khác. Có thể dùng cho người, động vật hoặc đồ vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Outlive' thường dùng trong văn viết, trang trọng. Hay gặp như 'outlive someone' (sống lâu hơn ai đó), 'outlive its usefulness' (hết tác dụng). Không dùng cho việc sống sót thông thường.

أمثلة

My grandmother outlives all her siblings.

Bà tôi **sống lâu hơn** tất cả các anh chị em của mình.

The old tree outlives the new ones in the park.

Cây cổ trong công viên **sống lâu hơn** các cây mới.

Sometimes plastic outlives metal parts in machines.

Đôi khi nhựa trong máy móc **tồn tại lâu hơn** các chi tiết kim loại.

It’s amazing how some memories outlive the people who made them.

Thật ngạc nhiên là có những ký ức **sống lâu hơn** người đã tạo ra chúng.

Technology often outlives its original purpose.

Công nghệ thường **tồn tại lâu hơn** mục đích ban đầu của nó.

He joked that his phone battery outlives his enthusiasm for work.

Anh ấy đùa rằng pin điện thoại của mình **sống lâu hơn** sự hào hứng với công việc.