اكتب أي كلمة!

"outlining" بـVietnamese

phác thảolập dàn ý

التعريف

Việc trình bày một cách rõ ràng, tổ chức các ý chính hoặc cấu trúc của một kế hoạch, câu chuyện hay dự án. Không đi sâu vào chi tiết mà tập trung vào các điểm chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong học thuật, kinh doanh và sáng tạo. 'outlining ideas' hay 'outlining a plan' nghĩa là lập dàn ý hoặc cấu trúc, khác với tóm tắt (summarizing). Có thể dùng cả trong viết và vẽ hình.

أمثلة

She is outlining her essay before starting to write.

Cô ấy đang **lập dàn ý** cho bài luận trước khi bắt đầu viết.

The teacher is outlining the project steps on the board.

Giáo viên đang **phác thảo** các bước của dự án lên bảng.

He is outlining the shape of the car with a pencil.

Anh ấy đang **phác thảo** hình dáng chiếc xe bằng bút chì.

I spend a few minutes outlining my ideas before every big meeting.

Tôi dành vài phút để **lập dàn ý** cho ý tưởng trước mỗi cuộc họp lớn.

We’re still outlining the details for our summer trip.

Chúng tôi vẫn đang **phác thảo** các chi tiết cho chuyến đi mùa hè.

He’s great at outlining complicated topics so everyone can understand them.

Anh ấy rất giỏi **phác thảo** những chủ đề phức tạp để mọi người dễ hiểu.