اكتب أي كلمة!

"outboard" بـVietnamese

gắn ngoàiđộng cơ ngoài (thuyền)

التعريف

Thường dùng để chỉ động cơ gắn ngoài trên thuyền hoặc bất cứ thứ gì nằm ở vị trí ngoài rìa của một vật thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Outboard' thường dùng nói về động cơ thuyền 'outboard motor'. Đừng nhầm với 'inboard' là động cơ đặt trong thuyền.

أمثلة

The boat has a small outboard motor.

Chiếc thuyền có một động cơ **gắn ngoài** nhỏ.

Please check the outboard before we start the engine.

Vui lòng kiểm tra **động cơ ngoài** trước khi chúng ta khởi động máy.

He is repairing the broken outboard.

Anh ấy đang sửa **động cơ ngoài** bị hỏng.

We swapped the old outboard for a newer, more powerful one.

Chúng tôi đã thay thế **động cơ ngoài** cũ bằng một cái mới mạnh mẽ hơn.

If the outboard fails, we’ll be stuck on the lake.

Nếu **động cơ ngoài** hỏng, chúng ta sẽ bị mắc kẹt trên hồ.

The kayak had small outboard stabilizers to keep it from tipping over.

Chiếc kayak có các bộ phận ổn định **gắn ngoài** nhỏ để tránh bị lật.