اكتب أي كلمة!

"out of your element" بـVietnamese

không quen thuộckhông thuộc về

التعريف

Diễn đạt cảm giác không quen thuộc hoặc không thoải mái khi ở trong môi trường, tình huống mới lạ đối với bản thân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Sử dụng chủ yếu trong văn nói thường ngày. Tương tự 'out of place', nhưng nhấn mạnh cảm giác thiếu tự tin và kỹ năng.

أمثلة

I felt out of my element at the fancy dinner party.

Trong bữa tiệc tối sang trọng, tôi cảm thấy **không thuộc về**.

When he started talking about advanced math, I was out of my element.

Khi anh ấy bắt đầu nói về toán học nâng cao, tôi đã **không quen thuộc**.

She looked out of her element at the soccer game.

Cô ấy trông **không thuộc về** tại trận bóng đá.

I'll be honest—I'm out of my element when it comes to public speaking.

Thật lòng mà nói—về khoản thuyết trình trước đám đông, tôi **không quen thuộc**.

He tried surfing for the first time and was totally out of his element.

Anh ấy thử lướt sóng lần đầu tiên và hoàn toàn **không thuộc về**.

Whenever I talk to tech experts, I feel out of my element.

Mỗi khi nói chuyện với chuyên gia công nghệ, tôi luôn cảm thấy **không thuộc về**.