"out of sync" بـVietnamese
التعريف
Khi các sự vật hoặc con người không xảy ra cùng lúc hoặc không phối hợp nhịp nhàng, gọi là 'không đồng bộ' hoặc 'lệch nhịp'. Dùng cho đồng hồ, âm thanh hoặc giữa các cá nhân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả cho kỹ thuật (âm thanh, video) lẫn nghĩa bóng (hợp tác, mối quan hệ). Trái nghĩa với 'in sync'. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The sound is out of sync with the video.
Âm thanh **không đồng bộ** với hình ảnh.
My watch is out of sync with yours.
Đồng hồ của tôi **không đồng bộ** với đồng hồ của bạn.
Sometimes our schedules are out of sync.
Đôi khi lịch của chúng tôi **không đồng bộ**.
They felt out of sync after moving to a new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, họ cảm thấy mình **lệch nhịp**.
The team's efforts were out of sync, so the project failed.
Nỗ lực của cả nhóm **không đồng bộ**, nên dự án thất bại.
Whenever I travel, my body clock gets out of sync.
Mỗi lần tôi đi du lịch, đồng hồ sinh học của tôi lại **lệch nhịp**.