اكتب أي كلمة!

"out of courtesy" بـVietnamese

vì lịch sựdo phép lịch sự

التعريف

Làm điều gì đó chỉ để thể hiện sự lịch sự hoặc tôn trọng, không phải vì bị bắt buộc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng. Khác với 'out of obligation' vì không mang tính bắt buộc; thường đi kèm các động từ như 'mời', 'cảm ơn', 'trả lời'.

أمثلة

She invited him out of courtesy.

Cô ấy mời anh ấy **vì lịch sự**.

He thanked everyone out of courtesy.

Anh ấy cảm ơn mọi người **vì lịch sự**.

I replied out of courtesy, not because I was interested.

Tôi trả lời **do phép lịch sự**, chứ không phải vì tôi quan tâm.

Sometimes we invite neighbors out of courtesy, even if we barely know them.

Đôi khi chúng ta mời hàng xóm **vì lịch sự**, dù hầu như không quen biết.

He stayed for dessert out of courtesy, but he was already full.

Anh ấy ở lại ăn tráng miệng **vì lịch sự**, dù đã no rồi.

She laughed at his joke out of courtesy, not because she found it funny.

Cô ấy cười với câu đùa của anh **vì lịch sự**, chứ không phải vì thấy buồn cười.