"out of context" بـVietnamese
التعريف
Khi lời nói hoặc thông tin được trình bày tách biệt với bối cảnh ban đầu, dễ dẫn đến hiểu lầm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nói ai đó hiểu sai vì thiếu thông tin xung quanh ('lấy ra khỏi ngữ cảnh'). Phổ biến trong báo chí, tranh cãi, hoặc khi bảo vệ ý định của mình.
أمثلة
He took my words out of context.
Anh ấy đã lấy lời tôi **không theo ngữ cảnh**.
Sometimes jokes sound wrong out of context.
Đôi khi câu chuyện cười nghe sai khi **không theo ngữ cảnh**.
The news quoted him out of context.
Tin tức đã trích dẫn anh ấy **không theo ngữ cảnh**.
That sentence sounds really harsh out of context, but she didn’t mean it that way.
Câu đó nghe quá gay gắt **không theo ngữ cảnh**, nhưng cô ấy không cố ý như vậy.
If you read the whole conversation, you’ll see it was taken out of context.
Nếu bạn đọc toàn bộ cuộc trò chuyện, sẽ thấy điều đó đã bị lấy **không theo ngữ cảnh**.
Social media can make things go viral out of context and cause drama.
Mạng xã hội có thể khiến điều gì đó lan truyền **không theo ngữ cảnh** và gây rắc rối.