اكتب أي كلمة!

"out of bounds" بـVietnamese

ngoài ranh giớicấm vào

التعريف

Trong thể thao, nói về vật hoặc người ra ngoài khu vực cho phép. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ điều gì đó bị cấm hoặc không được phép.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao như bóng đá, bóng rổ. Ngoài ra, có thể ám chỉ chủ đề, hành vi, hay nơi nào đó bị cấm. Không dùng cho trường hợp chỉ đơn thuần ở ngoài toà nhà.

أمثلة

The ball went out of bounds during the game.

Quả bóng đã ra **ngoài ranh giới** trong trận đấu.

Players cannot step out of bounds or they lose possession.

Cầu thủ không được bước **ngoài ranh giới**, nếu không sẽ mất bóng.

The playground is out of bounds after dark.

Sân chơi **cấm vào** sau khi trời tối.

Sorry, that area’s out of bounds for visitors.

Xin lỗi, khu vực đó **cấm vào** đối với khách thăm quan.

Talking about salary is usually out of bounds in this company.

Ở công ty này, nói về lương thường là **cấm**.

Is this room out of bounds, or can I go in?

Phòng này **cấm vào** hay tôi có thể vào được?