"orthodontist" بـVietnamese
التعريف
Một nha sĩ chuyên về điều trị nắn chỉnh răng và vấn đề khớp cắn bằng các loại mắc cài hoặc thiết bị khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Bác sĩ chỉnh nha" là chuyên khoa của nha sĩ; không phải tất cả nha sĩ đều làm công việc này. Được dùng khi nói về bác sĩ lắp mắc cài hoặc nắn chỉnh răng.
أمثلة
The orthodontist fixed my braces.
**Bác sĩ chỉnh nha** đã sửa lại mắc cài cho tôi.
My sister goes to the orthodontist every month.
Chị gái tôi đi gặp **bác sĩ chỉnh nha** mỗi tháng.
The orthodontist said I need braces.
**Bác sĩ chỉnh nha** nói tôi cần gắn mắc cài.
I had to wait a long time to see the orthodontist this morning.
Sáng nay tôi phải đợi lâu mới được gặp **bác sĩ chỉnh nha**.
My teeth are finally straight after two years with the orthodontist.
Sau hai năm với **bác sĩ chỉnh nha**, cuối cùng răng tôi đã thẳng.
If you want a perfect smile, maybe you should talk to an orthodontist.
Nếu bạn muốn có nụ cười hoàn hảo, có lẽ nên hỏi ý kiến **bác sĩ chỉnh nha**.