اكتب أي كلمة!

"orneriest" بـVietnamese

bướng bỉnh nhấtkhó chịu nhấtcứng đầu nhất

التعريف

Từ này chỉ người hoặc động vật cực kỳ bướng bỉnh, khó chịu hoặc rất khó kiểm soát. Hay dùng trong ngữ cảnh thân mật, cường điệu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc bạn bè, hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng. Thường đi với sự nhấn mạnh hài hước hoặc tình cảm.

أمثلة

He's the orneriest kid in the class.

Nó là đứa trẻ **bướng bỉnh nhất** trong lớp.

This donkey is the orneriest I've ever seen.

Con lừa này là con **bướng bỉnh nhất** tôi từng thấy.

Grandpa says his old dog was the orneriest animal in town.

Ông kể con chó già của mình là con vật **khó chịu nhất** trong thị trấn.

Out of all my siblings, Lisa is definitely the orneriest.

Trong tất cả các anh chị em của tôi, chắc chắn Lisa là người **bướng bỉnh nhất**.

You should see him when he's tired—he gets to be the orneriest person you've ever met.

Bạn nên thấy anh ấy khi mệt—anh ấy trở thành người **khó chịu nhất** mà bạn từng gặp.

That cat is the orneriest little thing, but I love her anyway.

Con mèo đó là con **khó chịu nhất** nhỏ bé, nhưng tôi vẫn yêu nó.