اكتب أي كلمة!

"ornament" بـVietnamese

đồ trang trívật trang trí

التعريف

Đồ trang trí là vật dùng để làm cho vật khác đẹp hơn, thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt hoặc để trang trí cây thông Noel. Chúng chủ yếu có mục đích làm đẹp chứ không phải sử dụng thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Christmas ornament' chỉ đồ trang trí cho cây thông Noel. Thường dùng với nghĩa vật để ngắm, ít khi có công năng thực tế. 'ornament' trang trọng hơn 'decoration'.

أمثلة

She put a red ornament on the Christmas tree.

Cô ấy treo một **đồ trang trí** màu đỏ lên cây thông Noel.

There are many ornaments on the shelf.

Có rất nhiều **đồ trang trí** trên kệ.

My grandmother made this ornament by hand.

Bà tôi đã tự tay làm **đồ trang trí** này.

That glass ornament is really delicate—be careful!

**Đồ trang trí** bằng kính đó rất mong manh—hãy cẩn thận!

Some people like to hang an ornament from their car mirror for good luck.

Một số người thích treo **đồ trang trí** lên gương xe để lấy may.

Every year we buy a new ornament for the tree as a family tradition.

Mỗi năm gia đình tôi đều mua một **đồ trang trí** mới cho cây thông như một truyền thống.