"organizes" بـVietnamese
التعريف
Sắp đặt các vật theo thứ tự hoặc lên kế hoạch và chuẩn bị cho các hoạt động hoặc sự kiện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng linh hoạt cả trong tình huống trang trọng và đời thường. 'Organizes events', 'organizes files', 'organizes a meeting' đều chỉ việc sắp xếp ngăn nắp hoặc chuẩn bị cụ thể, không chỉ là gom lại.
أمثلة
She organizes her desk every Friday.
Cô ấy **sắp xếp** bàn làm việc của mình vào mỗi thứ Sáu.
He organizes the books on the shelf by color.
Anh ấy **sắp xếp** sách trên kệ theo màu sắc.
The teacher organizes field trips for students.
Giáo viên **tổ chức** các chuyến dã ngoại cho học sinh.
Jessica organizes community events every summer.
Jessica **tổ chức** các sự kiện cộng đồng mỗi mùa hè.
Our manager organizes team meetings to keep us on track.
Quản lý của chúng tôi **tổ chức** các cuộc họp nhóm để mọi người đi đúng hướng.
He always organizes his travel plans down to the smallest detail.
Anh ấy luôn **sắp xếp** kế hoạch du lịch của mình đến từng chi tiết nhỏ nhất.