"ordering" بـVietnamese
التعريف
Hành động yêu cầu mua hoặc mua một thứ gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc sản phẩm; cũng có nghĩa là sắp xếp theo thứ tự nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ mua hoặc đặt món ăn, đặc biệt như 'online ordering', 'ordering food'. Trong lĩnh vực học thuật hoặc kỹ thuật, có thể chỉ sự sắp xếp, phân thứ hạng. Không nhầm với 'order' nghĩa là ra lệnh hoặc tình trạng trật tự.
أمثلة
Ordering food online is easy now.
Giờ đây đặt món ăn online rất dễ dàng.
She is ordering a coffee.
Cô ấy đang **đặt** một ly cà phê.
The teacher explained the ordering of the numbers.
Cô giáo đã giải thích về **sắp xếp** các con số.
We're ordering takeout tonight because nobody wants to cook.
Tối nay chúng tôi sẽ **đặt món** vì không ai muốn nấu ăn.
I spent way too long ordering parts for my bike.
Tôi đã tốn quá nhiều thời gian **đặt hàng** các bộ phận cho xe đạp của mình.
The app keeps freezing while I'm ordering, and it's really annoying.
Ứng dụng liên tục bị đơ khi tôi đang **đặt hàng**, thực sự rất khó chịu.