اكتب أي كلمة!

"orchestral" بـVietnamese

dàn nhạc giao hưởngthuộc về dàn nhạc giao hưởng

التعريف

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho dàn nhạc giao hưởng hay âm nhạc do dàn nhạc chơi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'orchestral music', 'orchestral arrangement'; mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong lĩnh vực âm nhạc chuyên môn hơn trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

She loves listening to orchestral music.

Cô ấy thích nghe nhạc **dàn nhạc giao hưởng**.

The concert featured several orchestral arrangements.

Buổi hòa nhạc có nhiều bản phối **dàn nhạc giao hưởng**.

He is studying orchestral conducting at the university.

Anh ấy đang học chỉ huy **dàn nhạc giao hưởng** tại trường đại học.

The movie gained a lot from its rich orchestral soundtrack.

Bộ phim đã trở nên nổi bật nhờ nhạc nền **dàn nhạc giao hưởng** phong phú của nó.

Many pop songs get an orchestral version for special live shows.

Nhiều bài hát pop được phối thành phiên bản **dàn nhạc giao hưởng** cho các buổi diễn đặc biệt.

There's a different energy when you hear that orchestral sound filling the hall.

Khi âm thanh **dàn nhạc giao hưởng** tràn ngập khán phòng, cảm giác rất khác biệt.