اكتب أي كلمة!

"oppressing" بـVietnamese

áp bứcđàn áp

التعريف

Dùng quyền lực đối xử bất công và tàn nhẫn với ai đó, thường ngăn cản họ có quyền lợi hoặc tự do.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (lịch sử, chính trị, xã hội). Không dùng cho bất tiện nhỏ nhặt. Một số cụm từ: 'oppressing people', 'oppressing minorities'.

أمثلة

The king was oppressing the villagers for many years.

Nhà vua đã **áp bức** dân làng trong nhiều năm.

They are oppressing people who speak out.

Họ đang **áp bức** những người dám lên tiếng.

The law is oppressing some communities unfairly.

Luật đang **áp bức** một số cộng đồng một cách bất công.

It's not just about rules—they're oppressing anyone who challenges them.

Không chỉ đơn giản là quy tắc thôi đâu—họ **áp bức** bất kỳ ai dám thách thức họ.

She felt the weight of society oppressing her dreams.

Cô ấy cảm thấy gánh nặng xã hội đang **đè nén** ước mơ của mình.

Governments should protect people instead of oppressing them.

Chính phủ nên bảo vệ người dân thay vì **áp bức** họ.