"opinionated" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người luôn bảo vệ quan điểm của mình và không muốn nghe góp ý từ người khác. Thường được dùng với ý tiêu cực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường là từ chỉ trích, ngụ ý bướng bỉnh. Đi với các từ như 'person', 'character', hay 'attitude'. Tránh dùng trong bối cảnh trang trọng; nên chọn từ trung tính hơn như 'kiên định'.
أمثلة
My friend can be opinionated when we talk about movies.
Bạn tôi đôi khi rất **bảo thủ** khi bàn về phim ảnh.
He is too opinionated to admit he is wrong.
Anh ấy quá **bảo thủ** nên không chịu nhận sai.
Don’t bother arguing—she’s way too opinionated to listen.
Đừng tranh cãi làm gì— cô ấy quá **bảo thủ** nên sẽ không nghe đâu.
I admire people who aren’t afraid to be opinionated, even if I don’t agree.
Tôi ngưỡng mộ những người không ngại **bảo thủ**, dù tôi không đồng ý.
She is very opinionated about politics.
Cô ấy rất **bảo thủ** về chính trị.
Our boss is pretty opinionated, so meetings can get heated.
Sếp chúng tôi khá **bảo thủ**, nên các cuộc họp hay căng thẳng.