"ongoing" بـVietnamese
التعريف
Điều gì đó vẫn còn đang xảy ra hoặc tiếp tục diễn ra vào lúc này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“ongoing” thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (dự án, điều tra). Các kết hợp phổ biến: 'ongoing project', 'ongoing investigation'. Ngụ ý điều gì đó chưa kết thúc.
أمثلة
The meeting is ongoing.
Cuộc họp vẫn đang **diễn ra**.
There is an ongoing investigation.
Có một cuộc điều tra **đang diễn ra**.
His recovery is ongoing.
Quá trình hồi phục của anh ấy vẫn **đang diễn ra**.
The construction has been ongoing for months now.
Việc xây dựng đã **diễn ra** nhiều tháng rồi.
There are ongoing changes in the company’s policies.
Có những thay đổi **liên tục** trong chính sách của công ty.
Let me know if there are any ongoing issues with your account.
Hãy cho tôi biết nếu tài khoản của bạn có vấn đề **đang diễn ra** nào.