"one hundred and one" بـVietnamese
التعريف
101 là một số tự nhiên, đứng sau 100 và trước 102. Đôi khi được dùng để chỉ kiến thức nhập môn hoặc cơ bản về một chủ đề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả số đếm và chỉ khoá học hoặc kiến thức cơ bản. Nếu thấy như 'Toán học 101', nghĩa là khoá học nhập môn về toán học.
أمثلة
There are one hundred and one students in the class.
Lớp có **một trăm lẻ một** học sinh.
My grandmother is one hundred and one years old.
Bà tôi **một trăm lẻ một** tuổi.
The answer to the question is one hundred and one.
Đáp án cho câu hỏi là **một trăm lẻ một**.
It feels like I've told you this story one hundred and one times!
Cảm giác như tôi đã kể câu chuyện này cho bạn **một trăm lẻ một** lần rồi!
Intro to Cooking is Cooking one hundred and one—a class for beginners.
Nhập môn Nấu ăn chính là Nấu ăn **101**—lớp dành cho người mới bắt đầu.
If you want to understand computer basics, start with Computers one hundred and one.
Nếu bạn muốn hiểu những kiến thức cơ bản về máy tính, hãy bắt đầu với Computers **101**.