"one by one" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó được thực hiện hoặc xử lý từng cái một, không phải tất cả cùng lúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ, ví dụ 'Họ lần lượt rời đi.' Không nhầm với 'one-on-one' (gặp riêng giữa hai người).
أمثلة
The children entered the room one by one.
Bọn trẻ vào phòng **lần lượt**.
Please come forward one by one.
Làm ơn tiến lên **từng người một**.
The apples fell from the tree one by one.
Những quả táo rơi từ trên cây xuống **lần lượt**.
The students gave their presentations one by one until everyone was finished.
Các học sinh lần lượt thuyết trình cho đến khi tất cả đều xong.
As soon as the clock struck midnight, the lights went out one by one across the city.
Vừa lúc đồng hồ điểm nửa đêm, đèn trong thành phố tắt **từng cái một**.
If you try to solve your problems one by one, it won’t feel so overwhelming.
Nếu bạn giải quyết vấn đề **từng cái một**, sẽ không cảm thấy quá áp lực.