"one and only" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nhấn mạnh ai đó hoặc điều gì đó là duy nhất, thường thể hiện tình cảm hoặc sự ngưỡng mộ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'my one and only' thường dùng cho người yêu hoặc người rất đặc biệt. Mang màu sắc thân mật, cảm xúc; hiếm khi dùng trong bối cảnh trang trọng.
أمثلة
She is my one and only friend in the city.
Cô ấy là người bạn **duy nhất** của tôi ở thành phố này.
This is the one and only way to solve the problem.
Đây là cách **duy nhất** để giải quyết vấn đề.
My dad is my one and only hero.
Bố tôi là người anh hùng **duy nhất** của tôi.
Please welcome the one and only Michael Jordan!
Xin chào đón **duy nhất** Michael Jordan!
You're my one and only—no one else compares.
Em là **duy nhất** của anh—không ai có thể so sánh.
Is this the one and only pizza place everyone talks about?
Đây có phải là quán pizza **duy nhất** mà mọi người bàn tán không?