"on your own time" بـVietnamese
التعريف
Làm một việc gì đó vào thời gian rảnh cá nhân, không phải trong giờ làm việc hoặc giờ được trả lương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở để nhắc không làm việc này trong giờ làm việc. Không có nghĩa là 'một mình'.
أمثلة
You should study for the test on your own time.
Bạn nên học cho kỳ thi **vào thời gian riêng**.
Please complete this project on your own time.
Vui lòng hoàn thành dự án này **vào thời gian riêng**.
Workers are not allowed to use social media except on their own time.
Nhân viên chỉ được phép sử dụng mạng xã hội **vào thời gian riêng**.
If you want to watch movies at work, do it on your own time.
Nếu bạn muốn xem phim ở chỗ làm, hãy làm việc đó **vào thời gian riêng**.
He learned guitar on his own time because he really wanted to.
Anh ấy đã học guitar **vào thời gian riêng** vì thực sự muốn.
Company policy says any side business must be done on your own time.
Chính sách công ty quy định mọi công việc bên ngoài đều phải làm **vào thời gian riêng**.