"on your good side" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn làm ai đó hài lòng hoặc có mối quan hệ tốt với họ, thường vì bạn đã làm điều họ thích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này dùng thân mật, thường là trong môi trường công sở hoặc trường học. 'Try to get/stay on someone's good side' tức là cố làm vừa lòng hoặc giữ quan hệ tốt. Trái nghĩa: 'on bad side'.
أمثلة
It's important to be on your teacher's good side.
Điều quan trọng là phải **được lòng giáo viên** của bạn.
He bought coffee to stay on his boss's good side.
Anh ấy mua cà phê để **được lòng sếp**.
Try to get on your friend's good side after your argument.
Sau khi cãi nhau, hãy cố gắng **được lòng bạn mình**.
If you want a day off, you'd better be on her good side.
Nếu bạn muốn xin nghỉ, tốt nhất nên **được lòng cô ấy**.
Bringing snacks always gets you on people's good side.
Mang đồ ăn vặt luôn giúp bạn **được lòng mọi người**.
I'm trying to stay on my landlord's good side so my rent doesn't go up.
Tôi cố gắng **được lòng chủ nhà** để không bị tăng tiền thuê.