"on your feet" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả việc đang đứng, đã khỏe lại sau khi ốm, hoặc có thể phản ứng nhanh trong tình huống bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“back on your feet” nghĩa là khỏi bệnh hoàn toàn; “think on your feet” là phản ứng nhanh. Chủ yếu dùng trong văn nói, kể cả nghĩa bóng lẫn đen.
أمثلة
Please stay on your feet during the performance.
Vui lòng **đứng trên chân** trong suốt buổi biểu diễn.
After being sick for a week, she is finally on her feet again.
Sau một tuần ốm, cô ấy cuối cùng đã **đứng trên chân** trở lại.
You need to get on your feet before returning to work.
Bạn cần **đứng trên chân** trước khi đi làm lại.
It's tough, but you'll be back on your feet soon.
Khó đấy, nhưng bạn sẽ sớm **đứng trên chân** trở lại thôi.
The teacher wants everyone on their feet for this next activity.
Giáo viên muốn mọi người **đứng trên chân** cho hoạt động tiếp theo.
You really have to think on your feet in this job—things change all the time.
Công việc này đòi hỏi bạn phải luôn **đứng trên chân**—mọi thứ thay đổi liên tục.