"on the watch for" بـVietnamese
التعريف
Chủ động chú ý để phát hiện điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt khi tìm kiếm nguy hiểm, cơ hội hoặc một sự kiện cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi cùng 'be' như 'be on the watch for'. Gần nghĩa với 'look out for', nhưng diễn đạt sự cảnh giác cao hơn.
أمثلة
The security guard is on the watch for any suspicious activity.
Nhân viên bảo vệ **cảnh giác với** mọi hoạt động bất thường.
Be on the watch for falling rocks on this road.
**Cảnh giác với** đá rơi trên đường này.
We are on the watch for special discounts this week.
Chúng tôi đang **chú ý đến** các chương trình giảm giá đặc biệt tuần này.
She’s always on the watch for new trends in fashion.
Cô ấy luôn **cảnh giác với** các xu hướng thời trang mới.
If you’re on the watch for a job, networking really helps.
Nếu bạn đang **chú ý tìm** việc, xây dựng quan hệ thực sự hữu ích.
Parents are always on the watch for their children’s safety.
Cha mẹ luôn **chú ý đến** sự an toàn của con cái.