اكتب أي كلمة!

"on the prowl" بـVietnamese

đi săn mồilượn lờ tìm cơ hội

التعريف

Một người hoặc động vật đang âm thầm và chủ động tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó, thường là cơ hội hoặc con mồi. Dùng cả trong săn mồi hoặc tìm kiếm tình cảm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, hay được dùng khi nói về chuyện tình cảm hoặc ai đó tìm cơ hội riêng. Ban đầu xuất phát từ hành vi săn mồi của động vật.

أمثلة

The tiger is on the prowl at night.

Con hổ **đi săn mồi** vào ban đêm.

Some people go to parties on the prowl for a date.

Một số người đến tiệc **để lượn lờ tìm người hẹn hò**.

At the club, he was clearly on the prowl.

Ở câu lạc bộ, anh ta rõ ràng **đi săn mồi**.

He’s single again and definitely on the prowl.

Anh ta độc thân lại rồi, chắc chắn đang **lượn lờ tìm người yêu**.

Watch out, there are pickpockets on the prowl.

Cẩn thận nhé, có kẻ móc túi **đi săn mồi** đấy.

After midnight, the city comes alive with people on the prowl.

Sau nửa đêm, thành phố nhộn nhịp với những người **đi săn mồi**.