"on the fritz" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ máy móc hoặc thiết bị đang bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói về thiết bị điện tử hoặc đồ gia dụng như TV, điện thoại. Không nên dùng với người hoặc trong bối cảnh trang trọng.
أمثلة
My phone is on the fritz again.
Điện thoại của tôi lại **bị hỏng** nữa rồi.
The TV went on the fritz last night.
Tối qua tivi đã **bị hỏng**.
If the microwave is on the fritz, we need to fix it.
Nếu lò vi sóng **bị hỏng**, ta phải sửa nó.
Sorry, the printer's on the fritz right now—can you email me the file instead?
Xin lỗi, máy in hiện đang **bị trục trặc**—bạn gửi tệp qua email giúp mình được không?
Our air conditioner was on the fritz all summer, so it was a tough season.
Cả mùa hè máy điều hoà nhà mình **bị hỏng**, nên mùa đó thật vất vả.
Every time it rains, the garage door goes on the fritz.
Cứ mỗi lần trời mưa là cửa gara lại **bị hỏng**.