"on the flip side" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nêu lên ý kiến trái ngược hoặc đối lập, thường để nhấn mạnh mặt tích cực hoặc tiêu cực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong hội thoại. Tương đương với 'on the other hand'. Tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
أمثلة
This job is stressful, but on the flip side, it pays well.
Công việc này căng thẳng, nhưng **mặt khác**, lương lại cao.
Cats are independent animals. On the flip side, dogs need a lot of attention.
Mèo là loài động vật độc lập. **Ngược lại**, chó cần nhiều sự chú ý.
Traveling can be expensive. On the flip side, you get to see new places.
Đi du lịch có thể tốn kém. **Mặt khác**, bạn sẽ được khám phá những nơi mới.
The movie had some boring parts, but on the flip side, the ending was amazing.
Bộ phim có vài đoạn nhàm chán, nhưng **mặt khác**, kết thúc lại rất tuyệt.
Rent in the city is high. On the flip side, everything is close by.
Thuê nhà ở thành phố thì đắt. **Mặt khác**, mọi thứ đều gần.
You might not like working late, but on the flip side, you avoid morning traffic.
Bạn có thể không thích làm việc muộn, nhưng **mặt khác**, bạn sẽ tránh được kẹt xe buổi sáng.