"on the dot" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra đúng vào thời gian đã hẹn hay định trước, không sớm hoặc muộn hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi hẹn giờ, như '8 giờ đúng'. Gần giống với 'đúng lúc' nhưng nhấn mạnh sự chính xác về thời điểm.
أمثلة
Please arrive at eight on the dot.
Làm ơn đến vào đúng 8 giờ **đúng giờ**.
The train leaves at six on the dot every morning.
Chuyến tàu rời đi lúc 6 giờ **đúng giờ** mỗi sáng.
We have to be there on the dot or we can't get in.
Chúng ta phải có mặt **đúng giờ**, nếu không sẽ không được vào.
She called me at ten on the dot—I couldn't believe it.
Cô ấy gọi cho tôi lúc 10 giờ **đúng giờ**—tôi không thể tin được.
Our meetings always start on the dot—don’t be late.
Cuộc họp của chúng tôi luôn bắt đầu **đúng giờ**—đừng đến muộn.
The boss showed up on the dot for the interview.
Sếp đến phỏng vấn **đúng giờ**.