اكتب أي كلمة!

"on the back of" بـVietnamese

nhờ vàodựa trên

التعريف

Dùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra trực tiếp nhờ kết quả hoặc thành công trước đó, thường có lợi thế thu được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thời sự hoặc các bối cảnh thành công. Khác với 'sau khi', diễn tả kết quả trực tiếp hoặc lợi ích kéo theo.

أمثلة

The company launched a new product on the back of strong sales last year.

Công ty đã ra mắt sản phẩm mới **nhờ vào** doanh số bán hàng mạnh mẽ năm ngoái.

The team succeeded on the back of excellent teamwork.

Đội đã thành công **nhờ vào** sự làm việc nhóm xuất sắc.

Prices rose sharply on the back of positive economic data.

Giá đã tăng mạnh **nhờ vào** dữ liệu kinh tế tích cực.

Investors are optimistic on the back of another record-breaking quarter.

Các nhà đầu tư lạc quan **nhờ vào** quý đạt kỷ lục mới.

The tourism industry recovered on the back of new government policies.

Ngành du lịch đã phục hồi **nhờ vào** các chính sách mới của chính phủ.

Social media accounts gained thousands of followers on the back of a viral video.

Các tài khoản mạng xã hội đã có thêm hàng nghìn người theo dõi **nhờ vào** một video lan truyền.