"on no account" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nhấn mạnh rằng tuyệt đối không được làm điều gì đó, dù trong bất kỳ trường hợp nào.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong văn viết trang trọng, thường đứng đầu câu để nhấn mạnh ('On no account should you...'). Giống với 'under no circumstances', nhưng thường cá nhân hơn.
أمثلة
On no account should you open this door.
**Tuyệt đối không** được mở cửa này.
On no account are students allowed to use phones in class.
**Tuyệt đối không** được cho phép học sinh dùng điện thoại trong lớp học.
On no account must this medicine be taken with alcohol.
**Tuyệt đối không** được dùng thuốc này với rượu.
On no account should you tell anyone my secret.
**Tuyệt đối không** được kể bí mật của tôi cho bất kỳ ai.
On no account will I accept that kind of behavior.
**Tuyệt đối không** chấp nhận kiểu cư xử đó.
On no account should you try to fix the machine yourself—call the technician.
**Tuyệt đối không** nên tự sửa máy — hãy gọi kỹ thuật viên.