"on call" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó 'trực', họ luôn sẵn sàng làm việc hoặc phản ứng với tình huống khẩn cấp bất cứ lúc nào, kể cả ngoài giờ làm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, kỹ thuật ('bác sĩ trực'). 'Trực' khác với 'đang làm việc', vì chỉ ở trạng thái sẵn sàng chứ chưa chắc đang làm.
أمثلة
The doctor is on call tonight.
Bác sĩ **trực** tối nay.
My dad is on call this weekend.
Bố tôi **trực** cuối tuần này.
Nurses are on call at night in hospitals.
Y tá **trực** ban đêm tại bệnh viện.
I'm on call this week, so I might have to leave suddenly if there's an emergency.
Tuần này tôi **trực**, nên nếu có việc gấp tôi có thể phải đi ngay.
Even when she's home, she's still on call in case the company needs her.
Ngay cả khi ở nhà, cô ấy vẫn **trực** phòng khi công ty cần.
He hates being on call because his phone might ring at any hour.
Anh ấy ghét phải **trực** vì điện thoại có thể reo bất cứ lúc nào.