اكتب أي كلمة!

"on a roll" بـVietnamese

đang rất thành cônggặp vận may liên tiếp

التعريف

Chỉ ai đó đang gặp nhiều thành công hoặc may mắn liên tục, mọi chuyện đều thuận lợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, dùng diễn tả ai đó thành công liên tiếp (ví dụ: thể thao, công việc). Không dùng cho thành công một lần.

أمثلة

She's on a roll after winning three tennis matches in a row.

Cô ấy **đang rất thành công** sau khi thắng liền ba trận tennis.

After two promotions this year, he feels on a roll.

Sau hai lần thăng chức năm nay, anh ấy cảm thấy mình **đang rất thành công**.

The team is on a roll with five wins.

Đội này **đang rất thành công** với năm trận thắng.

Wow, you're really on a roll these days with your job and school!

Wow, dạo này bạn **đang rất thành công** cả công việc lẫn học tập đó!

First you aced that test, now you got the internship—you’re on a roll!

Đầu tiên bạn đạt điểm cao, rồi lại trúng tuyển thực tập — bạn **đang rất thành công** đấy!

Don’t stop now—you’re on a roll! Keep going!

Đừng dừng lại—bạn **đang rất thành công** đấy! Cố lên!