"om" بـVietnamese
التعريف
'Om' là âm thanh và biểu tượng linh thiêng trong các tôn giáo Ấn Độ như Ấn Độ giáo và Phật giáo. Âm này thường được tụng niệm khi thiền, cầu nguyện hoặc tiến hành nghi lễ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Om' chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc thiền định liên quan đến Ấn Độ. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Đôi khi viết là 'aum'.
أمثلة
People often chant om during meditation.
Mọi người thường tụng **om** khi thiền.
The symbol om is found in many Hindu temples.
Biểu tượng **om** xuất hiện ở nhiều đền thờ Hindu.
She wore a necklace with an om pendant.
Cô ấy đeo một dây chuyền có mặt **om**.
Many yoga classes start by chanting om together.
Nhiều lớp yoga bắt đầu bằng cách tụng **om** cùng nhau.
The sound of om is said to represent the universe itself.
Tiếng **om** được cho là đại diện cho toàn vũ trụ.
If you're feeling stressed, just breathe deeply and say om slowly.
Nếu bạn đang căng thẳng, hãy hít thở sâu và nói từ **om** chậm rãi.