اكتب أي كلمة!

"old enough to be your mother" بـVietnamese

đủ tuổi để làm mẹ bạn

التعريف

Miêu tả người phụ nữ lớn tuổi hơn người khác rất nhiều, đến mức có thể là mẹ của người đó. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chênh lệch tuổi tác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng khá thân mật, đôi khi pha chút hài hước hoặc để từ chối ai đó. Chủ yếu là phụ nữ muốn nói rõ sự chênh lệch tuổi tác hay từ chối tình cảm.

أمثلة

She is old enough to be your mother.

Cô ấy **đủ tuổi để làm mẹ bạn**.

I'm old enough to be your mother.

Tôi **đủ tuổi để làm mẹ bạn**.

That actress is old enough to be your mother.

Nữ diễn viên đó **đủ tuổi để làm mẹ bạn**.

Come on, I'm old enough to be your mother!

Thôi nào, tôi **đủ tuổi để làm mẹ bạn** mà!

He's dating someone old enough to be his mother.

Anh ấy đang hẹn hò với người **đủ tuổi để làm mẹ anh ấy**.

You know, she's old enough to be your mother, so be polite.

Này, cô ấy **đủ tuổi để làm mẹ bạn** đấy, nên hãy lịch sự nhé.