اكتب أي كلمة!

"oki" بـVietnamese

oki

التعريف

'oki' là cách nói thân mật của 'okay', dùng trong tin nhắn hoặc trò chuyện để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'oki' chỉ nên dùng khi nhắn tin với bạn bè, trên mạng xã hội hoặc trò chuyện thân mật; tránh dùng trong tình huống trang trọng hoặc email công việc. Một số dạng khác như 'oki doki', 'okie' cũng được dùng.

أمثلة

Oki, I will call you later.

**Oki**, mình sẽ gọi cho bạn sau nhé.

Can you send me the document? — Oki!

Bạn gửi giúp mình tài liệu nhé? — **Oki**!

Let's meet at 5? — Oki.

Gặp nhau lúc 5h nhé? — **Oki**.

A: Want to join us for pizza? B: Oki, sounds fun!

A: Ăn pizza với bọn mình không? B: **Oki**, nghe vui đó!

Just finished my homework — oki if I text you later?

Mình vừa làm xong bài tập — nhắn cho bạn sau được không, **oki**?

Forgot your bag at my place — I'll bring it tomorrow, oki?

Bạn quên túi ở chỗ mình — mai mình mang tới nhé, **oki**?