اكتب أي كلمة!

"oilers" بـVietnamese

công nhân bôi dầumáy bôi dầuOilers (tên đội thể thao)

التعريف

‘Oilers’ chỉ những người bôi dầu cho máy móc, thiết bị bôi dầu, hoặc tên các đội thể thao như Edmonton Oilers.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Oilers’ thường dùng nhất để nói về đội thể thao, nhất là Edmonton Oilers (khúc côn cầu). Ý nghĩa chỉ nghề hoặc thiết bị ít gặp hơn. Đội thường viết hoa ‘O’. Không nhầm với ‘oil’ nghĩa là dầu.

أمثلة

The Oilers won the game last night.

Tối qua **Oilers** đã thắng trận đấu.

Several oilers work in the engine room.

Có vài **công nhân bôi dầu** làm việc trong phòng máy.

Old oilers keep the machine running smoothly.

Những chiếc **máy bôi dầu** cũ vẫn giữ cho máy hoạt động trơn tru.

I've been a fan of the Oilers since I was a kid.

Từ nhỏ tôi đã là fan của **Oilers**.

One of the oilers found a leak in the system and fixed it.

Một **công nhân bôi dầu** đã phát hiện rò rỉ và sửa nó.

The Oilers are playing at home this Friday, are you going?

Thứ sáu này **Oilers** sẽ thi đấu trên sân nhà, bạn có đi không?