اكتب أي كلمة!

"oftener" بـVietnamese

thường xuyên hơn

التعريف

'Oftener' có nghĩa là làm việc gì đó thường xuyên hơn so với trước. Hiện nay chủ yếu dùng 'more often'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Oftener' rất hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong văn học xưa. Hãy dùng 'more often' trong tiếng Anh hàng ngày.

أمثلة

She visits her grandmother oftener since she moved closer.

Cô ấy đến thăm bà mình **thường xuyên hơn** từ khi chuyển đến gần.

Tom calls his friends oftener than before.

Tom gọi cho bạn bè **thường xuyên hơn** trước đây.

You should clean your room oftener.

Bạn nên dọn phòng **thường xuyên hơn**.

Honestly, I wish I could see my family oftener, but work keeps me busy.

Thật lòng mà nói, tôi ước mình có thể gặp gia đình **thường xuyên hơn**, nhưng công việc quá bận.

Do you think we could meet oftener, maybe every week?

Bạn nghĩ chúng ta có thể gặp nhau **thường xuyên hơn** không, ví dụ mỗi tuần?

People used to write letters oftener before email became popular.

Trước khi email phổ biến, mọi người viết thư **thường xuyên hơn**.