اكتب أي كلمة!

"offshore" بـVietnamese

ngoài khơinước ngoài (tài chính)

التعريف

Nằm ở ngoài biển nhưng gần bờ, hoặc trong kinh doanh, chỉ các hoạt động ở nước ngoài để tận dụng sự khác biệt pháp lý, thuế hoặc lao động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể là tính từ hoặc trạng từ. Phổ biến trong tài chính ('tài khoản offshore'), dầu khí ('khoan offshore'). Trong kinh doanh, thường chỉ lợi ích pháp lý, thuế ở nước ngoài.

أمثلة

The company built an offshore oil platform.

Công ty đã xây dựng một giàn khoan dầu **ngoài khơi**.

They have an offshore bank account.

Họ có một tài khoản ngân hàng **offshore**.

The boat sailed offshore to avoid the storm.

Chiếc thuyền đi **ra ngoài khơi** để tránh bão.

Many tech companies set up offshore offices to save on costs.

Nhiều công ty công nghệ thành lập văn phòng **offshore** để tiết kiệm chi phí.

He's got his savings tucked away in an offshore account.

Anh ấy giữ tiền tiết kiệm trong một tài khoản **offshore**.

After half an hour, we were already a mile offshore.

Nửa tiếng sau, chúng tôi đã cách bờ một dặm **ngoài khơi**.