اكتب أي كلمة!

"offing" بـVietnamese

vùng biển xa bờsắp xảy ra (nghĩa bóng)

التعريف

Vùng biển có thể nhìn thấy từ bờ nhưng khá xa đất liền. Nghĩa bóng, chỉ điều gì đó sẽ sớm xảy ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn chương, hàng hải hoặc bối cảnh trang trọng. Thành ngữ 'in the offing' có nghĩa là sắp xảy ra. Không dùng phổ biến đời thường.

أمثلة

A ship appeared in the offing at sunrise.

Một con tàu xuất hiện ở **vùng biển xa bờ** lúc bình minh.

There are fishing boats in the offing every morning.

Mỗi sáng đều có thuyền câu ở **vùng biển xa bờ**.

The storm was seen moving into the offing.

Người ta thấy cơn bão đang di chuyển vào **vùng biển xa bờ**.

A promotion might be in the offing if you keep working hard.

Nếu bạn tiếp tục chăm chỉ, một đợt thăng chức có thể **sắp xảy ra**.

Change is in the offing for this neighborhood.

Sự thay đổi **sắp xảy ra** cho khu phố này.

With new technology in the offing, things could get easier soon.

Với công nghệ mới **sắp xảy ra**, mọi thứ có thể sẽ dễ dàng hơn sớm thôi.