"offal" بـVietnamese
التعريف
Các bộ phận nội tạng của động vật như gan, tim, thận... được lấy ra khi chế biến để ăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc chuyên ngành, thường dùng trong ẩm thực, lò mổ hoặc nông nghiệp. Trong nói chuyện hàng ngày, người ta thường nói tên cụ thể như 'gan', 'lòng', v.v. Đừng nhầm với 'awful'.
أمثلة
The butcher sells fresh offal every morning.
Người bán thịt bán **nội tạng** tươi mỗi sáng.
Some soups are made with offal.
Một số món súp được nấu với **nội tạng**.
He doesn’t like eating offal.
Anh ấy không thích ăn **nội tạng**.
Some people consider offal a delicacy, while others avoid it completely.
Một số người coi **nội tạng** là đặc sản trong khi người khác hoàn toàn tránh chúng.
If you’re feeling adventurous, try the restaurant’s grilled offal platter.
Nếu thích thử thách, hãy thử đĩa **nội tạng** nướng của nhà hàng.
At the market, you’ll find many stalls selling different kinds of offal.
Ở chợ, bạn sẽ thấy nhiều gian hàng bán các loại **nội tạng** khác nhau.