اكتب أي كلمة!

"off the scale" بـVietnamese

vượt mọi thang đokhông thể đo lường

التعريف

Dùng khi điều gì đó quá lớn, quá mạnh hoặc quá tuyệt vời đến mức không đo được bằng thang thông thường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhất là khi nói về cảm xúc, mức độ hay chất lượng ('energy was off the scale'). Không dùng cho con số đo lường thực tế.

أمثلة

Her excitement was off the scale at the concert.

Sự phấn khích của cô ấy ở buổi hòa nhạc **vượt mọi thang đo**.

The heat today is off the scale.

Nắng nóng hôm nay **vượt mọi thang đo**.

His test scores were off the scale.

Điểm kiểm tra của anh ấy **vượt mọi thang đo**.

That pizza was so good, it was off the scale!

Cái bánh pizza đó ngon quá, đúng là **vượt mọi thang đo**!

The energy at the game last night was just off the scale.

Năng lượng ở trận đấu tối qua thật sự **vượt mọi thang đo**.

Stress at work has been off the scale this week.

Áp lực công việc tuần này **vượt mọi thang đo**.