اكتب أي كلمة!

"off duty" بـVietnamese

ngoài ca trực

التعريف

Khi ai đó không làm việc hoặc không chịu trách nhiệm trong ca làm việc của mình, đặc biệt là nghề như công an, bác sĩ hay lính cứu hỏa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trái nghĩa với 'on duty'. Dùng nhiều cho nghề mặc đồng phục. Khi 'off duty', họ không bắt buộc nhận trách nhiệm nghề nghiệp.

أمثلة

The police officer is off duty today.

Hôm nay cảnh sát đang **ngoài ca trực**.

The nurse can't help, she's off duty.

Y tá không giúp được đâu, cô ấy đang **ngoài ca trực**.

After 6 p.m., the doctor is off duty.

Sau 6 giờ tối, bác sĩ **ngoài ca trực**.

Sorry, I'm off duty—you'll need to speak to someone else.

Xin lỗi, tôi **ngoài ca trực** — bạn cần nói chuyện với người khác.

You spotted a firefighter in the crowd, but he was off duty at the time.

Bạn thấy một lính cứu hỏa trong đám đông nhưng lúc đó anh ấy **ngoài ca trực**.

She's friendly to everyone even when she's off duty.

Cô ấy vẫn thân thiện với mọi người kể cả khi **ngoài ca trực**.