"off chance" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một khả năng rất nhỏ, hiếm khi xảy ra; điều gì đó có thể diễn ra nhưng không có nhiều khả năng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với cụm 'on the off chance' để diễn đạt sự hy vọng dù biết khả năng thấp, hoặc khi làm một việc cẩn thận. Chủ yếu dùng trong tình huống không trang trọng.
أمثلة
I called her on the off chance that she was home.
Tôi đã gọi cho cô ấy với **khả năng nhỏ** là cô ấy ở nhà.
Take an umbrella, just on the off chance it rains.
Hãy mang theo ô, đề phòng **khả năng nhỏ** trời mưa.
She tried calling on the off chance he would answer.
Cô ấy thử gọi chỉ vì **khả năng nhỏ** là anh ấy sẽ nghe máy.
On the off chance, do you have any batteries I could borrow?
**Khả năng nhỏ** thôi, bạn có pin nào cho mình mượn không?
He applied for the job on the off chance he might get it.
Anh ấy nộp đơn vì **khả năng nhỏ** là có thể được nhận việc.
I stayed up late studying, just on the off chance there would be a quiz.
Tôi thức khuya học, chỉ vì **khả năng nhỏ** ngày mai có kiểm tra.