اكتب أي كلمة!

"odorless" بـVietnamese

không mùi

التعريف

Không có bất kỳ mùi gì, không tỏa ra mùi nào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Odorless" thường dùng trong khoa học, an toàn hoặc mô tả sản phẩm như 'odorless gas', 'odorless cleaner'. Nhấn mạnh hoàn toàn không có mùi; không đánh đồng với có mùi thơm.

أمثلة

Helium is an odorless gas.

Heli là loại khí **không mùi**.

This cleaner is odorless so it won't bother your nose.

Chất tẩy rửa này **không mùi** nên sẽ không làm bạn khó chịu ở mũi.

Water is naturally odorless.

Nước vốn dĩ **không mùi**.

Most dangerous gases are odorless, which makes them hard to detect.

Hầu hết các khí nguy hiểm đều **không mùi**, khiến chúng khó phát hiện.

I love that this lotion is odorless, so I can wear any perfume I want.

Tôi thích kem dưỡng này **không mùi**, nên tôi có thể dùng bất kỳ loại nước hoa nào.

The leak went unnoticed because the chemical was completely odorless.

Vết rò rỉ không bị phát hiện vì hóa chất hoàn toàn **không mùi**.