اكتب أي كلمة!

"occasioned" بـVietnamese

gây ratạo nên

التعريف

Khi một hành động hay sự kiện nào đó gây ra điều gì đó khác. Từ trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hay học thuật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong các tài liệu học thuật, pháp lý hoặc lịch sử. Khi nói chuyện hằng ngày, dùng 'gây ra', 'dẫn đến' sẽ tự nhiên hơn.

أمثلة

The accident occasioned a lot of questions from the public.

Tai nạn đã **gây ra** nhiều câu hỏi từ công chúng.

Her comments occasioned surprise among her colleagues.

Những nhận xét của cô ấy đã **gây ra** sự ngạc nhiên cho đồng nghiệp.

The change in policy occasioned some confusion.

Thay đổi chính sách đã **gây ra** một số sự nhầm lẫn.

The new regulations occasioned much debate in parliament.

Các quy định mới đã **gây ra** nhiều cuộc tranh luận ở quốc hội.

His sudden resignation occasioned concern throughout the company.

Việc ông ấy từ chức đột ngột đã **gây ra** lo lắng khắp công ty.

The delays were occasioned by technical issues beyond our control.

Việc trì hoãn đã được **gây ra** bởi các sự cố kỹ thuật ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.