اكتب أي كلمة!

"obtains" بـVietnamese

đạt đượclấy được

التعريف

Nhận được hoặc lấy được một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách nỗ lực hoặc yêu cầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'obtain' thường dùng trong tình huống trang trọng, pháp lý hoặc học thuật như 'đạt được kết quả', không dùng cho đồ vật hàng ngày.

أمثلة

She obtains a visa before her trip.

Cô ấy **đạt được** visa trước chuyến đi của mình.

The student obtains good grades by studying hard.

Học sinh **đạt được** điểm tốt nhờ học chăm chỉ.

Water obtains its shape from the container.

Nước **lấy được** hình dạng từ vật chứa.

He finally obtains the documents after weeks of waiting.

Sau nhiều tuần chờ đợi, anh ấy cuối cùng cũng **lấy được** tài liệu.

She obtains all the information she needs from the interview.

Cô ấy **lấy được** tất cả thông tin cần thiết từ buổi phỏng vấn.

If one obtains permission, the process is much faster.

Nếu ai đó **đạt được** sự cho phép, quá trình sẽ nhanh hơn nhiều.